Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dị đoan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˨ʔ ʔɗwaːn˧˧] · Huế [jɪj˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [jɪj˨˩˨ ʔɗwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều mê tín lạ lùng khiến cho người ta mê muội tin theo.
    • Phải mở một chiến dịch bài trừ dị đoan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 異端.

Từ, cụm từ chứa "dị đoan"

Cấu tạo âm tiết

dịâm đầu d · vần i · thanh nặng
đoanâm đầu đ · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dị đoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.