đoán

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːn˧˦] · Huế [ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Suy ra điều chưa xảy ra.
    • Phải rồi!.
    • Cụ đoán tài lắm (Nguyễn Đình Thi)
    • Anh hùng, đoán giữa trần ai, mới già (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đoán"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đoán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh guess · to guess
🇨🇳 Tiếng Trung 估计 gū jì · 猜 cāi
🇯🇵 Tiếng Nhật 占う うらなう
🇰🇷 Tiếng Hàn 짐작하다 jimjakhada
🇫🇷 Tiếng Pháp deviner
🇩🇪 Tiếng Đức raten · ahnen · tippen
🇷🇺 Tiếng Nga догадываться дога́дываться
🇹🇭 Tiếng Thái เดา dao · ทาย thaai
🇮🇹 Tiếng Ý immaginare · indovinare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đoán"

Cấu tạo âm tiết

đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.