dự đoán

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [jɨ˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều đoán trước.
    • đúng như dự đoán tỷ số các trận đấu đã nói trước
Động từ
  1. Đoán trước một việc sẽ xảy ra.
    • Những điều phái đoàn Đà-lạt đã dự đoán đều đúng (Hoàng Xuân Hãn)

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã dự đoán rằng Mary sẽ thắng.Tom predicted that Mary would win.
  • Dự đoán của Tom đã thành sự thật.Tom’s prediction came true.
  • Cô ấy có thể dự đoán được tương lai.She can foretell the future.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 預斷.

"dự đoán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh predict · prediction · anticipate · to predict; prediction
🇨🇳 Tiếng Trung 预言 yù yán · 预料 yù liào
🇯🇵 Tiếng Nhật 予期 よき · 予測 よそく
🇰🇷 Tiếng Hàn 예상 yesang · 예상되다 yesangdoeda · 내다보다 naedaboda · 예상하다 yesanghada · 예측하다 yecheukhada · 전망하다 jeonmanghada
🇹🇭 Tiếng Thái คาด khâat · คาดการณ์ khâat-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý prevedere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựâm đầu d · vần ư · thanh nặng
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dự đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.