Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˧˦ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [kəm˦˧˥ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəm˦˥ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngăn cấm một cách độc đoán.
- cấm đoán đủ điều
- thích làm gì thì làm, không ai cấm đoán
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấm đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.