phỏng đoán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˩ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [fawŋ͡m˧˨ ʔɗwaːŋ˦˧˥] ~ [fɔŋ˧˨ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩˦ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đoán trên căn cứ không thật vững chắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 仿.

"phỏng đoán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 推测 tuī cè
🇯🇵 Tiếng Nhật 見当 けんとう
🇰🇷 Tiếng Hàn 짐작하다 jimjakhada · 짐작 jimjak
🇩🇪 Tiếng Đức vermuten · die Vermutung
🇷🇺 Tiếng Nga догадка дога́дка
🇹🇭 Tiếng Thái สันนิษฐาน sǎn-nít-thǎan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phỏngâm đầu ph · vần ong · thanh hỏi
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phỏng đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.