Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suy đoán

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [ʂwɪj˧˧ ʔɗwaːŋ˦˧˥] ~ [swɪj˧˧ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗwaːŋ˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dựa vào cái này mà đoán ra cái khác.

"suy đoán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 推测 tuī cè
🇯🇵 Tiếng Nhật 推定 すいてい
🇰🇷 Tiếng Hàn 추측 chucheuk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "suy đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.