Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quyết đoán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [kwiək̚˦˧˥ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhận định một cách chắc chắn.

Câu ví dụ

  • Tom quá thiếu sự quyết đoán.Tom is too indecisive.
  • Tom quá thiếu quyết đoán.Tom is too indecisive.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quyết đoán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decisive
🇨🇳 Tiếng Trung 果断 guǒ duàn · 魄力 pò lì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyết đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.