chẩn đoán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˩ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˨ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cəŋ˨˩˦ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xác định bệnh dựa theo triệu chứng và kết quả xét nghiệm.
    • Chẩn đoán ung thư gan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 診斷.

"chẩn đoán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 诊断 zhěn duàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 診断 しんだん
🇰🇷 Tiếng Hàn 진단 jindan · 진단하다 jindanhada
🇫🇷 Tiếng Pháp le diagnostic
🇩🇪 Tiếng Đức die Diagnose
🇷🇺 Tiếng Nga диагноз диа́гноз
🇹🇭 Tiếng Thái วินิจฉัย wí-nít-chǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chẩnâm đầu ch · vần ân · thanh hỏi
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chẩn đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.