Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xét đoán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [sɛt̚˦˧˥ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [sɛk̚˦˥ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét để nhận định, đánh giá.
    • Xét đoán con người qua việc làm.
    • Xét đoán sáng suốt.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau.Let's hang him first and try him later.

Cấu tạo âm tiết

xétâm đầu x · vần et · thanh sắc
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xét đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.