Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độc đoán

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗwaːn˧˦] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ ʔɗwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ʔɗwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Lối làm việc, xử sự) Dùng quyền của mình mà định đoạt công việc theo ý riêng, bất chấp ý kiến của những người khác.
    • Quyết định độc đoán.
    • Chuyên quyền, độc đoán.

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
đoánâm đầu đ · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "độc đoán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.