Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cam đoan

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˧ ʔɗwaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːm˧˧ ʔɗwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khẳng định điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm nếu sai sự thật.
    • Giấy cam đoan.
    • Xin cam đoan điều đã khai trong lí lịch này là đúng sự thật.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cam đoan cô ta sẽ trở thành một ca sĩ xuất sắc.I'm sure she will become a great singer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 甘.

"cam đoan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh assure
🇩🇪 Tiếng Đức versichern
🇷🇺 Tiếng Nga уверять уверя́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

camâm đầu c · vần am · thanh ngang
đoanâm đầu đ · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cam đoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.