巛
xuyênHán Việt · Nôm
khônHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DDB
- Bộ thủ
- 巛 xuyên số 47
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xuyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xuyên" · âm tiết xuyên
- khôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khôn" · âm tiết khôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 巛 theo lối Nôm
khônTên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho đất, tính âm hoặc phụ nữ.xuyênĐâm thủng từ bên này sang bên kia.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
river; Kangxi radical 47
Chữ khác cũng đọc là "xuyên"
Chữ khác cũng đọc là "khôn"
Chữ cùng bộ 巛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).