舛

xuyênHán Việt · Nôm
suyễnHán Việt · Nôm
chiHán Việt
xuyễnHán Việt
sẻnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+821B
Bộ thủ
舛 suyễn số 136
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

oppose, deviate, be contrary to; Kangxi radical 136

Chữ khác cũng đọc là "xuyên"

Chữ khác cũng đọc là "suyễn"

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ khác cũng đọc là "xuyễn"

Chữ khác cũng đọc là "sẻn"

Chữ cùng bộ 舛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).