芝

chiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+829D
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 芝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sesame; a purplish or brown mushroom thought to have miraculous powers; 'a divine and felicitous plant' (Karlgren)

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 芝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).