卮

chiHán Việt
Có âm Hán Việt U+536E
Bộ thủ
卩 tiết số 26
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

measuring cup; wine container

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ cùng bộ 卩

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).