卷
quyểnHán Việt
quyềnHán Việt
quyếnHán Việt
cuốnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5377
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyển" · âm tiết quyển
- quyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyền" · âm tiết quyền
- quyến — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyến" · âm tiết quyến
- cuốn — Nôm. Chữ cùng âm "cuốn" · âm tiết cuốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scroll; curl; make a comeback
Giản thể và phồn thể
Chữ 卷 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quyển"
Chữ khác cũng đọc là "quyền"
Chữ khác cũng đọc là "quyến"
Chữ khác cũng đọc là "cuốn"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy印ấn即tức卻khước卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).