Chữ Hán Nôm đọc là "quyền"
25 chữ có âm đọc "quyền" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "quyền": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quyền"
圈to circle; a circle; …權power, right, authori…捲curl, roll up; curly,…卷scroll; curl; make a …拳fist; various forms o…圏to circle; a circle; …鬈fine growth of hair; …权power, right, authori…蜷creep like a worm; cu…銓weigh, measure; selec…棬bowl権power, right, authori…犈蠸Aulacophora femoralis…踡curled, coiled颧cheek bones埢婘恮惓careful, sincere, can…虇觠铨weigh, measure; selec…顴cheek bones齤
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).