捲
quyềnHán Việt
quyểnHán Việt
cuốnNôm
quenNôm
quấnNôm
quyệnNôm
cuộnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6372
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyền" · âm tiết quyền
- quyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyển" · âm tiết quyển
- cuốn — Nôm. Chữ cùng âm "cuốn" · âm tiết cuốn
- quen — Nôm. Chữ cùng âm "quen" · âm tiết quen
- quấn — Nôm. Chữ cùng âm "quấn" · âm tiết quấn
- quyện — Nôm. Chữ cùng âm "quyện" · âm tiết quyện
- cuộn — Nôm. Chữ cùng âm "cuộn" · âm tiết cuộn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 捲 theo lối Nôm
cuộnTừng đơn vị vật hình tấm, hình sợi đã được cuộn lại.cuốnQuyển sách; Quyển sổ.quenHiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định.quấnCuộn chặt một vòng chung quanh một vật gì.quyệnMỏi mệt lắm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
curl, roll up; curly, rolled up
Giản thể và phồn thể
Chữ 捲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quyền"
Chữ khác cũng đọc là "quyển"
Chữ khác cũng đọc là "cuốn"
Chữ khác cũng đọc là "quen"
Chữ khác cũng đọc là "quấn"
Chữ khác cũng đọc là "quyện"
Chữ khác cũng đọc là "cuộn"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 捲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 捲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).