蜷
quyềnHán Việt · Nôm
quyểnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8737
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quyền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyền" · âm tiết quyền
- quyển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyển" · âm tiết quyển
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蜷 theo lối Nôm
quyềnCái mà luật pháp, xã hội, phong tục hay lẽ phải cho phép hưởng thụ, vận dụng, thi hành... và, khi thiếu được yêu cầu để có, nếu bị tước đoạt có thể đòi hỏi để giành lại.quyểnTừ đặt trước danh từ chỉ sách, vở.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
creep like a worm; curl one's body
Chữ khác cũng đọc là "quyền"
Chữ khác cũng đọc là "quyển"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蜷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蜷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).