圏

quyềnHán Việt · Nôm
khuyênHán Việt · Nôm
quyênHán Việt · Nôm
quyểnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+570F
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 圏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to circle; a circle; corral

Chữ khác cũng đọc là "quyền"

Chữ khác cũng đọc là "khuyên"

Chữ khác cũng đọc là "quyên"

Chữ khác cũng đọc là "quyển"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).