quyên

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần yên

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˧˧] · Huế [kwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [wiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim cuốc.
    • Dưới trăng quyên đã gọi hè (Truyện Kiều)
    • Đỗ quyên.
Động từ
  1. Đóng góp hoặc vận động đóng góp tiền của vào việc chung.
    • Quyên tiền ủng hộ đồng bào ở vùng bão lụt.
    • Quyên góp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quyên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quyên"

Cấu tạo âm tiết

quyênâm đầu qu · vần yên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.