quyến
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˧˦] · Huế [kwiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lụa rất mỏng và mịn, thời trước thường dùng.
- rủ rê, dụ dỗ đến với mình, đi theo cùng với mình.
- quyến gió rủ mây
- Có sự gắn bó về tình cảm, không muốn rời xa.
- "Gió vào ve vuốt má đào, Má đào quyến gió, lối nào gió ra?" (Cdao)
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.She was a charming woman.
- Tom và Mary nói là họ thấy tôi quyến rũ.Tom and Mary said that they thought I'm charming.
- Có một điều gì đó rất quyến rũ ở em.There is something very charming about you.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quyến"
㹡quyến𥁠quyến帣quyển, quyến罥quyến狷quyên, quyến獧quyến眷quyến鄄nhân, quyên, quyến睊quyên, quyến絭quyến悁quyên, quyến畎khuyến, quyến, khuyển圳quyến𤰕quyến卷quyền, quyển, quyến絹quyên, quyến
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quyến"
quyến rũLôi kéo bằng sức hấp dẫn.quyến luyếnBiểu thị tình cảm gắn bó, không muốn rời nhau.quyến thuộcHọ hàng thân thuộc.gia quyếnNhững người thuộc cùng một gia đình.quyến dỗLôi kéo làm điều bậy.quyến anh rủ yếnVí việc dụ dỗ, lừa gạt phụ nữ.quyến gió rủ mâyví việc dụ dỗ chuyện phong tình, trai gái.giấy quyếnGiấy mỏng dùng để quấn thuốc lá.quyến cốĐoái thương đến.quý quyếnTừ dùng để tôn xưng gia đình người nói với mình (cũ).Thâm QuyếnMột thành phố lớn ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.