Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quyến

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần yên

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiən˧˦] · Huế [kwiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lụa rất mỏng và mịn, thời trước thường dùng.
Động từ
  1. rủ rê, dụ dỗ đến với mình, đi theo cùng với mình.
    • quyến gió rủ mây
  2. Có sự gắn bó về tình cảm, không muốn rời xa.
    • "Gió vào ve vuốt má đào, Má đào quyến gió, lối nào gió ra?" (Cdao)

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.She was a charming woman.
  • Tom và Mary nói là họ thấy tôi quyến rũ.Tom and Mary said that they thought I'm charming.
  • Có một điều gì đó rất quyến rũ ở em.There is something very charming about you.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quyến"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quyến"

Cấu tạo âm tiết

quyếnâm đầu qu · vần yên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.