睠
bíHán Việt
quyếnHán Việt · Nôm
cuốnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7760
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
- quyến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quyến" · âm tiết quyến
- cuốn — Nôm. Chữ cùng âm "cuốn" · âm tiết cuốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to care for; love
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ khác cũng đọc là "quyến"
Chữ khác cũng đọc là "cuốn"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).