炆

vănHán Việt · Nôm
bíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7086
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 炆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(Cant.) to simmer, cook over a slow fire

Chữ khác cũng đọc là "văn"

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).