炆
vănHán Việt · Nôm
bíHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7086
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- văn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "văn" · âm tiết văn
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 炆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(Cant.) to simmer, cook over a slow fire
Chữ khác cũng đọc là "văn"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).