闻
vặnHán Việt
vấnHán Việt
vănHán Việt
Có âm Hán Việt U+95FB
- Bộ thủ
- 門 môn số 169, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vặn — Hán Việt. Chữ cùng âm "vặn" · âm tiết vặn
- vấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "vấn" · âm tiết vấn
- văn — Hán Việt. Chữ cùng âm "văn" · âm tiết văn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hear; smell; make known; news
Giản thể và phồn thể
Chữ 闻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vặn"
Chữ khác cũng đọc là "vấn"
Chữ khác cũng đọc là "văn"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 闻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 闻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 闻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).