门
mônHán Việt · Nôm
mònNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95E8
- Bộ thủ
- 門 môn số 169, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- môn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "môn" · âm tiết môn
- mòn — Nôm. Chữ cùng âm "mòn" · âm tiết mòn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 门 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gate, door, entrance, opening
Giản thể và phồn thể
Chữ 门 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "môn"
Chữ khác cũng đọc là "mòn"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế閒gian闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt阀phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 门
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 门 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 门 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).