亹
vỉHán Việt
mônHán Việt
vĩHán Việt
mênHán Việt
Có âm Hán Việt U+4EB9
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 19
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vỉ" · âm tiết vỉ
- môn — Hán Việt. Chữ cùng âm "môn" · âm tiết môn
- vĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vĩ" · âm tiết vĩ
- mên — Hán Việt. Chữ cùng âm "mên" · âm tiết mên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Từ lóng) Cớm, mật thám.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
progress; busy, untiring; exert
Chữ khác cũng đọc là "vỉ"
Chữ khác cũng đọc là "môn"
Chữ khác cũng đọc là "vĩ"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 亹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).