Chữ Hán Nôm đọc là "vĩ"
22 chữ có âm đọc "vĩ" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "vĩ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vĩ"
偉great, robust; extrao…嵬high; rugged, rocky, …緯Sợi khổ (của tấm vải)纬Sợi khổ (của tấm vải)伟great, robust; extrao…娓comply; complying, ag…芿grass which has been …鮪(động vật học) cá ngừ…洧name of a river in Ho…蒍鲔kind of sturgeon, tuna亹(Từ lóng) Cớm, mật th…玮Đồ quý giá瑋Đồ quý giá寪surname痏a bruise or contusion蔾kind of bramble薳name of a herb; surna…韙right; proper; propri…韡gorgeous
Chữ có âm Việt "vĩ" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).