嵬
ngôiHán Việt · Nôm
nguyHán Việt · Nôm
vĩHán Việt
nguộiNôm
nguôiNôm
ngõiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5D6C
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngôi" · âm tiết ngôi
- nguy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nguy" · âm tiết nguy
- vĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vĩ" · âm tiết vĩ
- nguội — Nôm. Chữ cùng âm "nguội" · âm tiết nguội
- nguôi — Nôm. Chữ cùng âm "nguôi" · âm tiết nguôi
- ngõi — Nôm. Chữ cùng âm "ngõi" · âm tiết ngõi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嵬 theo lối Nôm
ngôiChức vị và quyền hành của nhà vua.nguyCó thể gây tai hại lớn.nguộiPhương pháp chế tạo, lắng xuống theo lối thủ công.nguôiNói tình cảm dịu đi.ngõiMong ngóng (thtục).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
high; rugged, rocky, precipitous
Chữ khác cũng đọc là "ngôi"
Chữ khác cũng đọc là "nguy"
Chữ khác cũng đọc là "vĩ"
Chữ khác cũng đọc là "nguội"
Chữ khác cũng đọc là "nguôi"
Chữ khác cũng đọc là "ngõi"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự岛đảo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嵬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嵬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).