Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鲔

vịHán Việt · Nôm
vĩHán Việt
viHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9C94
Bộ thủ
魚 ngư số 195, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鲔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

kind of sturgeon, tuna

Giản thể và phồn thể

Chữ 鲔 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ khác cũng đọc là "vĩ"

Chữ khác cũng đọc là "vi"

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鲔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鲔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鲔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).