Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

匯

vịHán Việt
hốiHán Việt · Nôm
vựngHán Việt
hộiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+532F
Bộ thủ
匚 phương số 22
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a concourse; to flow together, gather together; (same as 滙) to remit money

Giản thể và phồn thể

Chữ 匯 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ khác cũng đọc là "hối"

Xem cả 42 chữ đọc là "hối" →

Chữ khác cũng đọc là "vựng"

Chữ khác cũng đọc là "hội"

Xem cả 33 chữ đọc là "hội" →

Chữ cùng bộ 匚

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 匚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).