匪
phỉHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+532A
- Bộ thủ
- 匚 phương số 22
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phỉ" · âm tiết phỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 匪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bandits, robbers, gangsters
Chữ khác cũng đọc là "phỉ"
Chữ cùng bộ 匚
匠tượng匯vị匣hạp匧kiếp匨tàng匚hệ匝táp匞tượng匡khuôn匢hốt匦quỹ𠤿tráp𠥈khám匬tủ匭quỹ匮quỹ匰đơn匱quĩ匴toán𠥤giấu匶cựu𠤷di𫧖khuông匜di匟kháng㔯toán㔰hằng匫hốt㔱du㔲quỹ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).