phỉ

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˩] · Huế [fɪj˧˨] · Sài Gòn [fɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giặc cướp.
    • Lùng bắt phỉ.
Tính từ
  1. Thỏa thích.
    • Đi chơi chưa phỉ.
    • Ăn cho phỉ.
Động từ
  1. Nhổ.
    • Phỉ nước bọt..
    • Ngr..
    • Khinh bỉ:.
    • Làm thế người ta phỉ vào mặt cho.
  2. phỉ lòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "phỉ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phỉ"

Cấu tạo âm tiết

phỉâm đầu ph · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.