Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phì

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˨˩] · Huế [fɪj˦˩] · Sài Gòn [fɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Béo ra, mập ra theo hướng xấu.
    • Mặt phì.
Động từ
  1. Phun ra, bật ra, cho thoát ra.
    • Bánh xe phì hơi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.He has difficulty ejaculating due to an enlarged prostate.
  • Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì.Sixty-nine percent of adult Americans are either overweight or obese.
  • Tôi béo phì.I'm obese.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "phì"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phì"

Cấu tạo âm tiết

phìâm đầu ph · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.