Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

腓

phìHán Việt · Nôm
phiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8153
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

calf; avoid; be ill; wither

Chữ khác cũng đọc là "phì"

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).