Chữ Hán Nôm đọc là "phì"
10 chữ có âm đọc "phì" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phì": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phì"
肥Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình淝name of an affluent o…㫵white color, (corrupt…腓calf; avoid; be ill; …萉蜰tick𤷂𦘺昺Hạt kim cương nhiều m…
Chữ Nôm đọc là "phì"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).