Chữ Hán Nôm đọc là "phí"
17 chữ có âm đọc "phí" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phí": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phí"
費expenses, expenditure…芾flower; small; little…沸boil, bubble up, gush费expenses, expenditure…怫sorry, anxious; depre…疿prickly heat, rash汫a pit, trap; the appe…狒(Động vật học) Khỉ đầ…㵒(same as 沸) boiling (…剕to cut off the feet (…昲sun-dried鐨fermium (element 100,…镄fermium (element 100,…髴disheveled hair; simi…䊧(same as 屁) a fart; t…䠊to cut off the feet (…帔a skirt; long robe fo…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).