Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㵒

báiHán Việt
phíHán Việt
phèNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3D52
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㵒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 沸) boiling (for example, water) to gush; bubbling up, (same as 湃) the roaring of billows, name of a person

Giản thể và phồn thể

Chữ 㵒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ khác cũng đọc là "phí"

Chữ khác cũng đọc là "phè"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㵒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㵒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).