Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

拜

báiHán Việt
phảiNôm
phaiNôm
bâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+62DC
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 拜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

do obeisance, bow, kowtow

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ khác cũng đọc là "phải"

Chữ khác cũng đọc là "phai"

Chữ khác cũng đọc là "bây"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 拜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).