phai
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [faːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công trình nhỏ xây đắp bằng đất hoặc các tấm gỗ xếp chồng lên nhau để ngăn dòng nước. Đắp phai. Bờ phai.
- Không còn giữ nguyên độ đậm của màu sắc, hương vị ban đầu. Vải bị phai màu. Chè đã phai hương.
- Không còn giữ nguyên độ đằm thắm sâu sắc như ban đầu. Kỉ niệm không thể nào phai.
- phai, đập.
Câu ví dụ
- Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.The scenery of the Alps left a lasting impression on me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"phai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to fade |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phai"
tàn phaiDần mờ nhạt và biến mất.phai nhạt(tình cảm, ấn tượng) mờ dần đi, không còn đậm đà, không còn rõ nét.phai mờ(hình ảnh, ấn tượng) Mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí.mương phai.nhạt phấn phai hươngTả nhan sắc phụ nữ đã tàn phai, không còn đẹp như trước nữa.nát đá phai vàngChỉ sự thề nguyền phai nhạt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.