Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phai mờ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [faːj˧˧ məː˨˩] · Huế [faːj˧˧ məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (hình ảnh, ấn tượng) Mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí.
    • Kỉ niệm không phai mờ.

"phai mờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fade

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phaiâm đầu ph · vần ai · thanh ngang
mờâm đầu m · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phai mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.