phai nhạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˧ ɲaːt̚˧˨ʔ] · Huế [faːj˧˧ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [faːj˧˧ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (tình cảm, ấn tượng) mờ dần đi, không còn đậm đà, không còn rõ nét.
    • tình cảm phai nhạt dần

"phai nhạt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 冷める さめる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phaiâm đầu ph · vần ai · thanh ngang
nhạtâm đầu nh · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phai nhạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.