nhạt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 12 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "nhat"
"nhạt" là một từ
Tính từ. (Thức ăn uống) Có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "nhạt"
nhạt thếchRất nhạt, thiếu hẳn cái vị tối thiểu cần có.nhạt nhẽoNhạt nói chung.nhạt nhoàMờ đi, như bị nhoà vào với cái khác, không còn rõ nét.nhạt phèoNhạt lắm.nhạt phấn phai hươngTả nhan sắc phụ nữ đã tàn phai, không còn đẹp như trước nữa.
Từ có "nhạt" ở sau
tẻ nhạtBuồn tẻ và nhạt nhẽo.nhợt nhạtNói nước da trắng bệch.phai nhạt(tình cảm, ấn tượng) mờ dần đi, không còn đậm đà, không còn rõ nét.nhàn nhạtHơi nhạt.lạnh nhạtKhông thân mật, không ân cần.thèm nhạtthèm (nói khái quát)
Cùng vần "at", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.