"nhạc" hay "nhạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhạc
Danh từ
- Đồ dùng bằng kim loại hình cầu rỗng, hoặc hình chuông, khi rung thì phát thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa, cổ chó.
- "âm nhạc" nói tắt.
- Học nhạc.
Hay gặp trong: âm nhạc, nhạc cụ, bản nhạc, hòa nhạc, nhạc công, ban nhạc, nhạc phụ, nhạc trưởng, bạc nhạc, bà nhạc
Xem đủ "nhạc" →nhạt
Tính từ
- (Thức ăn uống) Có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường.
- Canh bị nhạt.
- (Màu sắc) Không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó.
- Tường xây màu hồng nhạt.
- (Trò vui, chuyện kể) Ít gây hứng thú, không hấp dẫn.
- Chuyện nhạt.
- Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử.
- Tiếp đãi nhạt.
Hay gặp trong: tẻ nhạt, nhạt nhẽo, nhợt nhạt, lạnh nhạt, nhàn nhạt, nhạt phèo
Xem đủ "nhạt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.