"nhạc" hay "nhạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhạc

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng kim loại hình cầu rỗng, hoặc hình chuông, khi rung thì phát thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa, cổ chó.
  2. "âm nhạc" nói tắt.
    • Học nhạc.

Hay gặp trong: âm nhạc, nhạc cụ, bản nhạc, hòa nhạc, nhạc công, ban nhạc, nhạc phụ, nhạc trưởng, bạc nhạc, bà nhạc

Xem đủ "nhạc" →

nhạt

Tính từ
  1. (Thức ăn uống) Có độ đậm thấp hơn so với khẩu vị bình thường.
    • Canh bị nhạt.
  2. (Màu sắc) Không đậm bằng màu bình thường hoặc không đậm bằng như vốn có trước đó.
    • Tường xây màu hồng nhạt.
  3. (Trò vui, chuyện kể) Ít gây hứng thú, không hấp dẫn.
    • Chuyện nhạt.
  4. Không được mặn mà trong tình cảm, trong đối xử.
    • Tiếp đãi nhạt.

Hay gặp trong: tẻ nhạt, nhạt nhẽo, nhợt nhạt, lạnh nhạt, nhàn nhạt, nhạt phèo

Xem đủ "nhạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.