Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhạt nhoà

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːt̚˧˨ʔ ɲwaː˨˩] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ ɲwaː˦˩] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ ɲwaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mờ đi, như bị nhoà vào với cái khác, không còn rõ nét.
    • cảnh vật nhạt nhoà
    • kỉ niệm cũ nhạt nhoà trong kí ức

Cấu tạo âm tiết

nhạtâm đầu nh · vần at · thanh nặng
nhoàâm đầu nh · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhạt nhoà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.