nhợt nhạt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəːt̚˧˨ʔ ɲaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəːk̚˨˩ʔ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəːk̚˨˩˨ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói nước da trắng bệch.
    • Mới ốm dậy, nước da nhợt nhạt.

"nhợt nhạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pale
🇨🇳 Tiếng Trung 苍白 cāng bái
🇫🇷 Tiếng Pháp pâle
🇹🇭 Tiếng Thái ซีด sîit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhợtâm đầu nh · vần ơt · thanh nặng
nhạtâm đầu nh · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhợt nhạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.