nhạt thếch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːt̚˧˨ʔ tʰəjk̟̚˧˦] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ tʰet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ tʰəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất nhạt, thiếu hẳn cái vị tối thiểu cần có.
    • rượu nhạt thếch
    • chè pha nhạt thếch
    • mới ốm dậy, mồm miệng nhạt thếch
  2. Hoàn toàn vô vị, vô duyên.
    • câu chuyện nhạt thếch

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhạtâm đầu nh · vần at · thanh nặng
thếchâm đầu th · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhạt thếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.