Vần "êch"
25 âm tiết · 58 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ch
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| êch | ếch |
| bêch | bệch |
| chêch | chệchchếch |
| ghêch | ghệchghếch |
| hêch | hếchhệch |
| kêch | kệchkếch |
| lêch | lếchlệch |
| mêch | mếch |
| nghêch | nghệchnghếch |
| nhêch | nhếch |
| phêch | phếch |
| quêch | quệch |
| rêch | rếch |
| têch | tếch |
| thêch | thếch |
| trêch | trệch |
| xêch | xếchxệch |
| đêch | đếch |
Từ hai tiếng có vần "êch"
hàm ếchchênh lệchsai lệchngờ nghệchếch nháingốc nghếchmốc thếchxộc xệchkếch xùlê lếchlệch phathiên lệchmếch lòngnhếch nhácnhếch mépquệch quạcrếch ráctrộc trệchxốc xếchméo xệchtrắng bệchhếch hoáceo ếchhộc hệchkệch cỡmlếch thếchnghếch ngácngộc nghệchbôi nhếchmếu xệchếch bàchệch choạngtrống ếchgộc ghệchthô kệchsa lệch