ngốc nghếch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəwk͡p̚˧˦ ŋəjk̟̚˧˦] · Huế [ŋəwk͡p̚˦˧˥ ŋet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəwk͡p̚˦˥ ŋəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngốc (nói khái quát).
    • Làm một việc ngốc nghếch.
    • Ăn nói ngốc nghếch.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch.I don't answer stupid questions.

"ngốc nghếch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh foolish · foolishly · silly
🇰🇷 Tiếng Hàn 어리석다 eoriseokda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngốcâm đầu ng · vần ôc · thanh sắc
nghếchâm đầu ngh · vần êch · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngốc nghếch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.