kếch xù

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəjk̟̚˧˦ su˨˩] · Huế [ket̚˦˧˥ sʊw˦˩] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ sʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. To lớn quá mức bình thường.
    • Túi bạc kếch xù.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.She owns a large property.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

kếchâm đầu k · vần êch · thanh sắc
xùâm đầu x · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kếch xù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.